Bản dịch của từ Aspirate trong tiếng Việt
Aspirate

Aspirate(Adjective)
(về âm): được phát âm kèm theo một luồng hơi thở mạnh khi thốt ra; có kèm hơi (âm bật hơi).
(of a sound) pronounced with an exhalation of breath; aspirated.
带气音的发音
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Aspirate(Noun)
Một phụ âm bật hơi (âm phụ âm khi phát âm kèm theo luồng hơi mạnh hơn, ví dụ như âm /pʰ/, /tʰ/, /kʰ/).
An aspirated consonant.
送气辅音
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Aspirate (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Aspirate | Aspirates |
Aspirate(Verb)
Phát âm một âm có kèm theo luồng hơi được thổi ra mạnh (tức là thổi ra hơi khi phát âm), ví dụ như âm /pʰ/ hay /kʰ/ trong một số ngôn ngữ.
Pronounce (a sound) with an exhalation of breath.
发音时伴随气流的音
Dạng động từ của Aspirate (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Aspirate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Aspirated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Aspirated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Aspirates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Aspirating |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "aspirate" có nghĩa là hút hoặc lấy một chất lỏng hay chất khí từ một vùng nào đó, thường được dùng trong ngữ cảnh y tế hoặc sinh học. Trong Anh Anh, "aspirate" có thể được phát âm tương tự nhưng thường được dùng ít hơn trong cuộc sống hàng ngày, trong khi tiếng Anh Mỹ có xu hướng sử dụng nhiều hơn trong các thuật ngữ y tế. Cả hai phiên bản đều duy trì nghĩa chính giống nhau, mặc dù sự phổ biến và ứng dụng có thể khác nhau tùy theo ngữ cảnh.
Từ "aspirate" có nguồn gốc từ tiếng Latin "aspirare", có nghĩa là "thở vào" hoặc "hít vào". Từ này được tạo thành từ tiền tố "ad-" có nghĩa là "đến" và "spirare", nghĩa là "thở". Trong tiếng Anh, "aspirate" đã được sử dụng từ thế kỷ 15 để chỉ hành động hít vào không khí, và hiện nay nó còn được dùng trong ngữ cảnh y học để mô tả quá trình hút chất lỏng hoặc dị vật ra khỏi cơ thể. Sự kết nối này cho thấy sự chuyển biến từ nghĩa gốc liên quan đến hô hấp sang những ứng dụng kỹ thuật hơn trong y khoa.
Từ "aspirate" có tần suất xuất hiện thấp trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết, thường chỉ thấy trong các ngữ cảnh liên quan đến y học hoặc kỹ thuật hô hấp. Ngoài ra, từ này cũng được nhắc đến trong các bài viết khoa học và nghiên cứu liên quan đến quá trình lấy mẫu hoặc xử lý khí dung. Sự sử dụng phổ biến nhất của từ này xảy ra trong các tình huống liên quan đến việc loại bỏ chất lỏng hoặc khí từ cơ thể.
Họ từ
Từ "aspirate" có nghĩa là hút hoặc lấy một chất lỏng hay chất khí từ một vùng nào đó, thường được dùng trong ngữ cảnh y tế hoặc sinh học. Trong Anh Anh, "aspirate" có thể được phát âm tương tự nhưng thường được dùng ít hơn trong cuộc sống hàng ngày, trong khi tiếng Anh Mỹ có xu hướng sử dụng nhiều hơn trong các thuật ngữ y tế. Cả hai phiên bản đều duy trì nghĩa chính giống nhau, mặc dù sự phổ biến và ứng dụng có thể khác nhau tùy theo ngữ cảnh.
Từ "aspirate" có nguồn gốc từ tiếng Latin "aspirare", có nghĩa là "thở vào" hoặc "hít vào". Từ này được tạo thành từ tiền tố "ad-" có nghĩa là "đến" và "spirare", nghĩa là "thở". Trong tiếng Anh, "aspirate" đã được sử dụng từ thế kỷ 15 để chỉ hành động hít vào không khí, và hiện nay nó còn được dùng trong ngữ cảnh y học để mô tả quá trình hút chất lỏng hoặc dị vật ra khỏi cơ thể. Sự kết nối này cho thấy sự chuyển biến từ nghĩa gốc liên quan đến hô hấp sang những ứng dụng kỹ thuật hơn trong y khoa.
Từ "aspirate" có tần suất xuất hiện thấp trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết, thường chỉ thấy trong các ngữ cảnh liên quan đến y học hoặc kỹ thuật hô hấp. Ngoài ra, từ này cũng được nhắc đến trong các bài viết khoa học và nghiên cứu liên quan đến quá trình lấy mẫu hoặc xử lý khí dung. Sự sử dụng phổ biến nhất của từ này xảy ra trong các tình huống liên quan đến việc loại bỏ chất lỏng hoặc khí từ cơ thể.
