Bản dịch của từ Assembler trong tiếng Việt
Assembler

Assembler(Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Trong bối cảnh công nghệ nano, một thiết bị ở kích thước nano có khả năng lắp ráp hoặc chế tạo các thiết bị nano khác (có thể bao gồm cả bản sao của chính nó) theo một kế hoạch hoặc hướng dẫn trước.
(nanotechnology, countable) A nanodevice capable of assembling nanodevices, possibly including copies of itself, according to a plan.
纳米装配器
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "assembler" đề cập đến một chương trình máy tính hoặc công cụ chuyển đổi mã nguồn viết bằng ngôn ngữ hội thoại (assembly language) thành mã máy mà máy tính có thể hiểu. Trong ngành lập trình, "assembler" cũng chỉ người thực hiện việc chuyển đổi này. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, cách sử dụng cơ bản tương tự, song người Anh ít sử dụng từ này trong ngữ cảnh chung. Trong khi đó, người Mỹ thường nhấn mạnh sự cần thiết của assembler trong lập trình hệ thống.
Từ "assembler" có nguồn gốc từ động từ tiếng Latinh "assimulare", có nghĩa là "gộp lại" hay "thu thập". Xuất hiện trong ngữ cảnh lập trình máy tính, "assembler" chỉ về ngôn ngữ lập trình bậc thấp, nơi các lệnh bằng mã được dịch gần gũi với mã máy. Ý nghĩa ban đầu phản ánh chức năng của nó: tập hợp và chuyển đổi mã lệnh thành dạng mà máy tính có thể hiểu, giữ vai trò trung gian giữa người lập trình và phần cứng.
Từ "assembler" thường xuất hiện với tần suất thấp trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt trong các thành phần Nghe, Đọc, Viết và Nói. Trong Nghe và Đọc, từ này chủ yếu liên quan đến bối cảnh công nghệ và lập trình máy tính, trong khi trong Viết và Nói, nó có thể liên quan đến các chủ đề về phát triển phần mềm hoặc thiết kế hệ thống. Ngoài ra, "assembler" cũng có thể xuất hiện trong các văn bản kỹ thuật, mô tả quy trình biên dịch mã nguồn thành mã máy.
Họ từ
Từ "assembler" đề cập đến một chương trình máy tính hoặc công cụ chuyển đổi mã nguồn viết bằng ngôn ngữ hội thoại (assembly language) thành mã máy mà máy tính có thể hiểu. Trong ngành lập trình, "assembler" cũng chỉ người thực hiện việc chuyển đổi này. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, cách sử dụng cơ bản tương tự, song người Anh ít sử dụng từ này trong ngữ cảnh chung. Trong khi đó, người Mỹ thường nhấn mạnh sự cần thiết của assembler trong lập trình hệ thống.
Từ "assembler" có nguồn gốc từ động từ tiếng Latinh "assimulare", có nghĩa là "gộp lại" hay "thu thập". Xuất hiện trong ngữ cảnh lập trình máy tính, "assembler" chỉ về ngôn ngữ lập trình bậc thấp, nơi các lệnh bằng mã được dịch gần gũi với mã máy. Ý nghĩa ban đầu phản ánh chức năng của nó: tập hợp và chuyển đổi mã lệnh thành dạng mà máy tính có thể hiểu, giữ vai trò trung gian giữa người lập trình và phần cứng.
Từ "assembler" thường xuất hiện với tần suất thấp trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt trong các thành phần Nghe, Đọc, Viết và Nói. Trong Nghe và Đọc, từ này chủ yếu liên quan đến bối cảnh công nghệ và lập trình máy tính, trong khi trong Viết và Nói, nó có thể liên quan đến các chủ đề về phát triển phần mềm hoặc thiết kế hệ thống. Ngoài ra, "assembler" cũng có thể xuất hiện trong các văn bản kỹ thuật, mô tả quy trình biên dịch mã nguồn thành mã máy.
