Bản dịch của từ Attached helix trong tiếng Việt
Attached helix
Noun [U/C]

Attached helix(Noun)
ˈætætʃt hˈɛlɪks
ˈætətʃt ˈhɛɫɪks
Ví dụ
02
Một cấu trúc được tìm thấy trong nhiều lĩnh vực khoa học, bao gồm sinh học và hóa học, thể hiện một cách sắp xếp xoắn.
A structure found in various fields of science including biology and chemistry representing a coiled arrangement
Ví dụ
