Bản dịch của từ Attached to trong tiếng Việt

Attached to

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Attached to(Verb)

ˈætætʃt tˈuː
ˈætətʃt ˈtoʊ
01

Tin rằng điều gì đó quan trọng hoặc có giá trị đặc biệt

To believe that something is important or has a particular value

Ví dụ
02

Gắn hoặc cố định một vật vào vật khác

To join or fasten one thing to another

Ví dụ
03

Liên kết với một tổ chức, cảnh sát, quân đội, v.v., thường là chính thức

To be connected with an organization the police the army etc often officially

Ví dụ