Bản dịch của từ Attainable rise trong tiếng Việt

Attainable rise

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Attainable rise(Noun)

ɐtˈeɪnəbəl rˈaɪz
əˈteɪnəbəɫ ˈraɪz
01

Một sự gia tăng cũng có thể ám chỉ đến sự chuyển động hướng lên, chẳng hạn như trong độ cao.

A rise can also refer to an upward movement such as in elevation

Ví dụ
02

Trong kinh doanh, sự gia tăng thường ám chỉ đến việc tăng lợi nhuận hoặc doanh số.

In business a rise often refers to an increase in profits or sales

Ví dụ
03

Sự tăng lên là một sự gia tăng về mức độ hoặc giá trị của một thứ gì đó.

A rise is an increase in the amount level or value of something

Ví dụ

Attainable rise(Adjective)

ɐtˈeɪnəbəl rˈaɪz
əˈteɪnəbəɫ ˈraɪz
01

Sự tăng lên là sự gia tăng về mức độ hoặc giá trị của một thứ gì đó.

Attainable describes something that is achievable or able to be reached

Ví dụ
02

Trong kinh doanh, sự tăng trưởng thường đề cập đến việc gia tăng lợi nhuận hoặc doanh số.

Attainable also denotes something feasible within certain limitations

Ví dụ
03

Sự gia tăng cũng có thể ám chỉ đến một chuyển động đi lên, chẳng hạn như trong việc nâng cao độ cao.

It can refer to goals or objectives that can realistically be accomplished

Ví dụ