Bản dịch của từ Attends trong tiếng Việt

Attends

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Attends (Verb)

ətˈɛndz
ətˈɛndz
01

Có mặt tại (một sự kiện, cuộc họp hoặc chức năng).

To be present at an event meeting or function

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
02

Để chăm sóc; để giải quyết.

To take care of to deal with

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
03

Để chú ý đến.

To pay attention to

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI

Attends (Noun)

01

Số lượng người có mặt tại một sự kiện.

The number of people present at an event

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
02

Một hình thức chăm sóc hoặc hỗ trợ y tế.

A form of medical care or assistance

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
03

Hành động tham dự.

The act of attending

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/attends/

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Bài mẫu & Từ vựng IELTS Speaking Part 1 Topic Languages
[...] For English and Chinese, I language schools and practised speaking with native speakers [...]Trích: Bài mẫu & Từ vựng IELTS Speaking Part 1 Topic Languages
Bài mẫu IELTS Writing Task 1 dạng Pie chart ngày 19/12/2020
[...] In 2010, 94% of English learners in country C evening English classes, compared to 70% in country A and 72% in country B [...]Trích: Bài mẫu IELTS Writing Task 1 dạng Pie chart ngày 19/12/2020
Topic Music | Bài mẫu IELTS Speaking Part 1 kèm từ vựng [Audio]
[...] On the other hand, listening to music with others can be a great social activity, such as concerts or dancing with friends [...]Trích: Topic Music | Bài mẫu IELTS Speaking Part 1 kèm từ vựng [Audio]
Topic: The area you live in | Từ vựng & Bài mẫu IELTS Speaking Part 1
[...] For example, a concert or a festival can be exhilarating, even if it's crowded [...]Trích: Topic: The area you live in | Từ vựng & Bài mẫu IELTS Speaking Part 1

Idiom with Attends

Không có idiom phù hợp