Bản dịch của từ Audio cassette recorder trong tiếng Việt
Audio cassette recorder

Audio cassette recorder(Noun)
Audio cassette recorder(Noun Countable)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Máy ghi âm băng từ (audio cassette recorder) là thiết bị điện tử dùng để ghi âm và phát lại âm thanh từ băng từ cassette. Thiết bị này phổ biến từ những năm 1970 đến 1990, và có khả năng lưu trữ âm thanh dưới dạng tín hiệu tương tự. Trong tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này được sử dụng rộng rãi hơn, trong khi tiếng Anh Anh thường chỉ đơn giản gọi là "cassette recorder". Sự khác biệt chủ yếu nằm ở ngữ cảnh văn hóa và lịch sử phát triển của thiết bị.
Máy ghi âm băng từ (audio cassette recorder) là thiết bị điện tử dùng để ghi âm và phát lại âm thanh từ băng từ cassette. Thiết bị này phổ biến từ những năm 1970 đến 1990, và có khả năng lưu trữ âm thanh dưới dạng tín hiệu tương tự. Trong tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này được sử dụng rộng rãi hơn, trong khi tiếng Anh Anh thường chỉ đơn giản gọi là "cassette recorder". Sự khác biệt chủ yếu nằm ở ngữ cảnh văn hóa và lịch sử phát triển của thiết bị.
