Bản dịch của từ Audit trail trong tiếng Việt
Audit trail
Noun [U/C]

Audit trail (Noun)
ˈɔdɨt tɹˈeɪl
ˈɔdɨt tɹˈeɪl
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
02
Một nhật ký chi tiết theo dõi các giao dịch và hành động trong một hệ thống, thường được sử dụng cho các mục đích tuân thủ và bảo mật.
A detailed log that tracks transactions and actions in a system, often used for compliance and security purposes.
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Tần suất xuất hiện
1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp
Tài liệu trích dẫn có chứa từ
Idiom with Audit trail
Không có idiom phù hợp