Bản dịch của từ Audit trail trong tiếng Việt
Audit trail
Noun [U/C]

Audit trail(Noun)
ˈɔdɨt tɹˈeɪl
ˈɔdɨt tɹˈeɪl
Ví dụ
02
Một nhật ký chi tiết theo dõi các giao dịch và hành động trong một hệ thống, thường được sử dụng cho các mục đích tuân thủ và bảo mật.
A detailed log that tracks transactions and actions in a system, often used for compliance and security purposes.
Ví dụ
