Bản dịch của từ Auditory discrimination trong tiếng Việt

Auditory discrimination

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Auditory discrimination(Noun)

ˈɔdɨtˌɔɹi dɨskɹˌɪmənˈeɪʃən
ˈɔdɨtˌɔɹi dɨskɹˌɪmənˈeɪʃən
01

Khả năng nghe sự khác biệt giữa các âm thanh, chẳng hạn như sự khác biệt về cao độ, âm lượng hoặc thời gian.

The ability to hear differences between sounds, such as differences in pitch, volume, or duration.

Ví dụ
02

Một kỹ năng quan trọng cho sự phát triển ngôn ngữ, đặc biệt trong việc học đọc và viết.

A skill important for language development, particularly in learning to read and write.

Ví dụ
03

Quá trình mà não phân biệt giữa các âm thanh và xác định các thành phần như âm vị.

The process by which the brain differentiates among sounds and identifies component elements such as phonemes.

Ví dụ