Bản dịch của từ Average grades trong tiếng Việt

Average grades

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Average grades(Noun)

ˈeɪvrɪdʒ ɡrˈeɪdz
ˈeɪvɝɪdʒ ˈɡreɪdz
01

Một giá trị thống kê đại diện cho tổng của một tập hợp các giá trị chia cho số lượng giá trị.

A statistical value representing the sum of a collection of values divided by the number of values

Ví dụ
02

Kết quả thu được bằng cách cộng lại nhiều đại lượng với nhau và chia tổng này cho số lượng đại lượng.

The result obtained by adding several quantities together and dividing this total by the number of quantities

Ví dụ
03

Một tiêu chuẩn hoặc mức độ chất lượng hoặc thành tựu

A standard or level of quality or attainment

Ví dụ