badgers
badgers (Noun)
Nghĩa 01
Một học sinh thường xuyên được nhìn thấy trong nhóm bạn bè xấu tính.
A student who was frequently seen in the group of badgering peers.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của badgers (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
badger | badgers |
badgers (Noun Countable)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "badgers" trong tiếng Anh chỉ những loài động vật có vú thuộc họ Mustelidae, thường sống trong các hang ở châu Âu, Bắc Mỹ và châu Á. Trong ngữ cảnh văn hóa, "badger" cũng được dùng như một động từ, có nghĩa là quấy rầy hoặc bức bách ai đó một cách lặp đi lặp lại. Ở Anh và Mỹ, cách phát âm và cách viết từ này không có sự khác biệt đáng kể, song trong một số ngữ cảnh, việc sử dụng từ này có thể thay đổi tùy thuộc vào ngữ điệu và môi trường giao tiếp.