Bản dịch của từ Badger trong tiếng Việt
Badger

Badger (Noun)
Badger (Verb)
Liên tục làm phiền hoặc nài nỉ ai đó làm việc gì; hỏi đi hỏi lại để thúc ép họ đồng ý hoặc hành động (tương tự: pester, nag).
Repeatedly ask someone to do something pester.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "badger" có nghĩa là loài động vật có vú nhỏ, thuộc họ chồn, sống chủ yếu ở Bắc Mỹ và châu Âu. Trong tiếng Anh, từ này có thể được sử dụng như một động từ, nghĩa là quấy rầy hoặc gây phiền toái cho ai đó liên tục. Trong tiếng Anh Mỹ, "badger" thường được phát âm là /ˈbædʒər/, trong khi tiếng Anh Anh có thể phát âm tương tự nhưng nhấn mạnh hơn vào âm "a". Từ này còn được dùng trong các câu thành ngữ và biểu đạt, cho thấy hành vi liên tục trong việc thuyết phục ai đó làm điều gì đó.
Họ từ
Từ "badger" có nghĩa là loài động vật có vú nhỏ, thuộc họ chồn, sống chủ yếu ở Bắc Mỹ và châu Âu. Trong tiếng Anh, từ này có thể được sử dụng như một động từ, nghĩa là quấy rầy hoặc gây phiền toái cho ai đó liên tục. Trong tiếng Anh Mỹ, "badger" thường được phát âm là /ˈbædʒər/, trong khi tiếng Anh Anh có thể phát âm tương tự nhưng nhấn mạnh hơn vào âm "a". Từ này còn được dùng trong các câu thành ngữ và biểu đạt, cho thấy hành vi liên tục trong việc thuyết phục ai đó làm điều gì đó.
