Anh - Việt

Bản dịch của từ Badgers trong tiếng Việt

badgers

NounNoun Countable

badgers (Noun)

/bˈædʒɚz/
/bˈædʒɚz/
AI

Nghĩa 01

Một học sinh thường xuyên được nhìn thấy trong nhóm bạn bè xấu tính.

A student who was frequently seen in the group of badgering peers.

Ví dụ
Nhiều badger trong lớp chúng tôi thường làm gián đoạn thảo luận.Many badgers in our class often disrupt discussions during group projects.
Không phải tất cả học sinh đều là badger; một số thích lắng nghe.Not all students are badgers; some prefer to listen quietly.

Nghĩa 02

Là loài động vật có vú cỡ trung bình thuộc họ Mustelidae, thường có thân hình mập mạp và chân ngắn.

A mediumsized mammal of the family Mustelidae typically having a stout body and short legs.

Ví dụ
Những con lửng thường được thấy trong rừng California vào ban đêm.Badgers are often seen in the forests of California at night.
Lửng thường không sống ở khu vực đô thị hoặc thành phố.Badgers do not usually live in urban areas or cities.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của badgers (Noun)

SingularPlural

badger

badgers

badgers (Noun Countable)

/bˈædʒɚz/
/bˈædʒɚz/
AI

Nghĩa 01

Dạng số nhiều của lửng, dùng để chỉ nhiều loài động vật.

The plural form of badger which refers to multiple instances of the animal.

Ví dụ
Những con lửng thường được thấy trong các nhóm xã hội vào ban đêm.Badgers are often seen in social groups during the night.
Lửng không thường tương tác với các động vật khác vào ban ngày.Badgers do not usually interact with other animals during the day.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh