Anh - Việt

Bản dịch của từ Bandaged trong tiếng Việt

bandaged

VerbAdjective

bandaged (Verb)

/bˈændɪdʒd/
/ˈbændɪdʒd/
AI

Nghĩa 01

buộc hoặc cố định bằng băng gạc

to provide support to an area of the body using a bandage

Ví dụ
Sau trận động đất, Maya băng bó cánh tay của một em bị thương ở trường.After the earthquake, Maya bandaged an injured child's arm at school.
Trong cuộc đua từ thiện, đầu gối bị thương của Omar không được tình nguyện viên băng bó.During the charity race, Omar's injured knee was not bandaged by volunteers.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

bị băng bó

past tense of bandage to cover a wound with a bandage

Ví dụ
Mary đã băng bó cho một tình nguyện viên bị thương sau sự kiện cộng đồng.Mary bandaged an injured volunteer after the community event.
David đã không băng bó vết thương cho người hàng xóm sau cú ngã.David did not bandage his neighbor's wound after the fall.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

bị quấn bằng một dải vải để bảo vệ phần cơ thể bị thương

to tie or wrap with a bandage

Ví dụ
Y tá Maria đã băng cánh tay cho một tình nguyện viên sau sự kiện cộng đồng.Nurse Maria bandaged a volunteer's arm after a community event.
Phòng khám đã không băng bó cho những cư dân bị thương sau cuộc biểu tình ôn hòa.The clinic did not bandage injured residents after the peaceful protest.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

bandaged (Adjective)

/bˈændɪdʒd/
/ˈbændɪdʒd/
AI

Nghĩa 01

bị băng bó hoặc cố định bằng băng thun

bound or secured with bandages

Ví dụ
Tại cuộc đi bộ từ thiện ở Hà Nội, tình nguyện viên được băng bó đã hỗ trợ các gia đình vô gia cư.At Hanoi’s charity walk, the bandaged volunteer supported homeless families.
Tại diễn đàn cộng đồng, cậu bé không được băng bó đã không thảo luận về an toàn công cộng.At the community forum, the unbandaged boy did not discuss public safety.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

bị băng bó

covered with a bandage

Ví dụ
Sau cuộc biểu tình, cánh tay được băng bó của Maya thu hút sự chú ý trong cuộc khảo sát xã hội.After the protest, Maya's bandaged arm drew attention during the social survey.
Tom không được băng bó trong buổi thảo luận về sức khỏe cộng đồng ở Chicago.Tom was not bandaged during Chicago's community health discussion.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

băng lại bằng một miếng vải để bảo vệ phần cơ thể bị thương

wrapped with a strip of cloth to protect an injured part of the body

Ví dụ
Tại trận bóng đá cộng đồng, Michael bị băng bó vẫn giúp đỡ trẻ em dù bị thương.At the community soccer match, bandaged Michael helped children despite his injury.
Tại cuộc họp tình nguyện viên, Sarah không che giấu đầu gối bị băng bó.At the volunteer meeting, Sarah did not hide her bandaged knee.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh