Bản dịch của từ Banyan trong tiếng Việt

Banyan

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Banyan(Noun)

bˈænjæn
ˈbænjən
01

Một loại cây nhiệt đới có thân lớn và rễ khí sinh mọc xuống đất, thường tạo thành một cấu trúc phức tạp.

A tropical tree that has a large trunk and aerial roots that grow down into the soil often forming a complex structure

Ví dụ
02

Cây thuộc giống Ficus, đặc biệt là cây thường xanh và có tán lá rộng.

Any tree of the genus Ficus especially one that is evergreen and has a spreading crown

Ví dụ