Bản dịch của từ Baptism of fire trong tiếng Việt

Baptism of fire

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Baptism of fire(Noun)

bˈæptɨzəm ˈʌv fˈaɪɚ
bˈæptɨzəm ˈʌv fˈaɪɚ
01

Một tình huống khó khăn hoặc thử thách mà ai đó gặp phải lần đầu tiên, thường liên quan đến việc kiểm tra khả năng hoặc sức chịu đựng.

A tough or challenging situation that someone faces for the first time, often testing their abilities or resilience.

这是指某人首次面对的困难或挑战,通常考验能力或耐力的情况。

Ví dụ
02

Một trải nghiệm hoặc sự kiện khiến một người phải thử thách hoặc chứng minh bản thân trong một vai trò hoặc trách nhiệm mới.

This is an experience or event that leads to a person being tested or proving themselves in a new role or responsibility.

一次经历或事件,让一个人在新的角色或责任中接受考验或证明自己能力。

Ví dụ
03

Một tình huống mà ai đó phải nhanh chóng học hỏi để thành công.

A situation where someone has to learn quickly in order to succeed.

这是一个需要快速学习才能取得成功的情况。

Ví dụ