Bản dịch của từ Barcelona fc trong tiếng Việt

Barcelona fc

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Barcelona fc(Noun)

bˌɑːsɪlˈəʊnɐ ˌɛfsˈiː
bɑrtʃɛˈɫoʊnə ˈɛfˈsi
01

Một trong những câu lạc bộ bóng đá thành công nhất châu Âu và toàn cầu, thi đấu tại La Liga và các giải đấu của UEFA.

One of the most successful football clubs in Europe and around the world, competing in La Liga and various UEFA tournaments.

这是欧洲乃至全球最成功的足球俱乐部之一,活跃在西甲联赛和欧洲足球协会比赛中。

Ví dụ
02

Trong bóng đá chuyên nghiệp, câu lạc bộ này đặt tại Barcelona, Tây Ban Nha, nổi bật bởi phong cách thi đấu riêng biệt và những thành tích đáng kể trong môn thể thao này.

A professional football club based in Barcelona, Spain, renowned for its distinctive playing style and impressive achievements in the sport.

这是一家位于西班牙巴塞罗那的职业足球俱乐部,以其独特的比赛风格和出色的体育成绩而闻名。

Ví dụ
03

Tên đầy đủ của câu lạc bộ là Câu lạc bộ Bóng đá Barcelona và người ta thường gọi ngắn gọn là Barça.

The full name of the club is Futbol Club Barcelona, but it's commonly known simply as Barça.

这个俱乐部的全称是巴塞罗那足球俱乐部,通常简称为巴萨。

Ví dụ