Bản dịch của từ Basic matter trong tiếng Việt

Basic matter

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Basic matter(Noun)

bˈæzɪk mˈætɐ
ˈbæsɪk ˈmætɝ
01

Các khía cạnh thiết yếu hoặc cốt lõi của một tình huống, đối tượng hoặc khái niệm.

The essential or core aspects of a situation object or concept

Ví dụ
02

Một chủ đề hoặc đề tài làm cơ sở cho những cuộc thảo luận hoặc tìm hiểu tiếp theo.

A topic or theme that serves as the foundation for further discussion or inquiry

Ví dụ
03

Chất liệu vật lý cơ bản tạo nên vũ trụ thường bao gồm các nguyên tử và phân tử.

The fundamental physical substance that makes up the universe usually consisting of atoms and molecules

Ví dụ