Bản dịch của từ Basic panel trong tiếng Việt

Basic panel

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Basic panel(Noun)

bˈæzɪk pˈænəl
ˈbæsɪk ˈpænəɫ
01

Một bề mặt hoặc một mảnh phẳng đóng vai trò là điểm tựa thiết yếu trong một cấu hình.

A surface or flat piece that serves as the essential support in a configuration

Ví dụ
02

Một phần thiết yếu hoặc cơ bản của một hệ thống thường được thiết kế để lắp ráp hoặc sử dụng dễ dàng.

A fundamental or essential part of a system typically designed for easy assembly or use

Ví dụ
03

Một bảng điều khiển cơ bản hoặc giao diện để điều khiển các thiết bị khác.

A basic control board or interface that operates other devices

Ví dụ