Bản dịch của từ Baste trong tiếng Việt
Baste

Baste (Verb)
She basted him in the game of chess.
Cô ấy đã đánh anh ta trong trò chơi cờ vua.
The team basted their opponents in the soccer match.
Đội bóng đã đánh bại đối thủ trong trận đấu bóng đá.
He bastes his rival in the public speaking competition.
Anh ấy đánh bại đối thủ trong cuộc thi diễn thuyết công khai.
Cố định các mũi khâu dài và lỏng để chuẩn bị may.
Tack with long, loose stitches in preparation for sewing.
She bastes the fabric before sewing the dress.
Cô ấy baste vải trước khi may chiếc váy.
The tailor bastes the pieces together for fitting adjustments.
Người may baste các mảnh lại với nhau để chỉnh sửa vừa vặn.
Basting helps ensure accurate sewing placement.
Baste giúp đảm bảo vị trí may chính xác.
She bastes the turkey with butter to keep it moist.
Cô ấy nướng gà với bơ để giữ ẩm.
During the barbecue, he bastes the ribs with sauce.
Trong buổi nướng ngoại, anh ấy nướng sườn với sốt.
The chef bastes the roast chicken with its own juices.
Đầu bếp nướng gà rôti với nước lưng của chính nó.
Dạng động từ của Baste (Verb)
Loại động từ | Cách chia | |
---|---|---|
V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Baste |
V2 | Quá khứ đơn Past simple | Basted |
V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Basted |
V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Bastes |
V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Basting |
Họ từ
Từ "baste" có nghĩa là tưới nước hoặc phết một lớp chất lỏng lên thực phẩm trong quá trình nấu nướng nhằm giữ ẩm và gia tăng hương vị. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng rộng rãi và thường liên quan đến các món nướng như gà hoặc thịt. Trong tiếng Anh Anh, nghĩa vẫn tương tự, nhưng có thể ít phổ biến hơn trong cách sử dụng hàng ngày. Cách phát âm cũng gần như tương đồng, với sự khác biệt nhỏ trong ngữ điệu.
Từ "baste" xuất phát từ tiếng Latin "bastire", có nghĩa là "xây dựng" hoặc "tạo dựng". Kể từ thế kỷ 14, từ này đã được sử dụng trong ngữ cảnh nấu ăn, chỉ hành động tưới nước hoặc dùng chất lỏng lên thức ăn trong quá trình nấu để giữ ẩm và làm tăng hương vị. Sự chuyển đổi từ nghĩa gốc về việc "xây dựng" thành việc "bảo quản và cải thiện" món ăn thể hiện cách mà ngôn ngữ tự phát triển theo thời gian.
Từ "baste" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh ẩm thực, chỉ hành động tưới nước hoặc chất lỏng lên thực phẩm trong quá trình nấu để giữ ẩm và tăng hương vị. Trong kỳ thi IELTS, "baste" ít khi xuất hiện trong bốn thành phần (Nghe, Nói, Đọc, Viết) do tính chất chuyên ngành của nó. Tuy nhiên, trong văn viết chuyên môn hoặc các tài liệu về nấu ăn, từ này khá phổ biến, đặc biệt trong các hướng dẫn và công thức.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp