Bản dịch của từ Be asked to leave trong tiếng Việt

Be asked to leave

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be asked to leave(Phrase)

bˈɛ ˈɑːskt tˈuː lˈiːv
ˈbi ˈæskt ˈtoʊ ˈɫiv
01

Thường xuyên bị yêu cầu rời khỏi do hành vi hoặc hành động không phù hợp

To be told to exit often due to inappropriate behavior or actions

Ví dụ
02

Bị yêu cầu rời khỏi một nơi, đặc biệt là trong tình huống chính thức.

To be requested to go away from a place especially in a formal situation

Ví dụ
03

Nhận chỉ thị rời khỏi một địa điểm

To receive a directive to vacate a location

Ví dụ