Bản dịch của từ Be caught in the crossfire trong tiếng Việt
Be caught in the crossfire

Be caught in the crossfire(Idiom)
Trải qua hậu quả tiêu cực của một tình huống mà không phải do chính mình tạo ra.
To experience negative consequences of a situation not of one's own making.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "be caught in the crossfire" diễn tả tình huống mà một người bị ảnh hưởng bởi xung đột hoặc tranh chấp giữa hai hoặc nhiều bên, thường không tham gia trực tiếp vào cuộc tranh luận hoặc xung đột đó. Hình ảnh "crossfire" ám chỉ đến sự giao tranh giữa các bên, khiến cho những người vô tội trở thành nạn nhân. Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh quân sự hoặc xã hội để biểu đạt sự tổn hại không mong muốn trong xung đột.
Cụm từ "be caught in the crossfire" diễn tả tình huống mà một người bị ảnh hưởng bởi xung đột hoặc tranh chấp giữa hai hoặc nhiều bên, thường không tham gia trực tiếp vào cuộc tranh luận hoặc xung đột đó. Hình ảnh "crossfire" ám chỉ đến sự giao tranh giữa các bên, khiến cho những người vô tội trở thành nạn nhân. Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh quân sự hoặc xã hội để biểu đạt sự tổn hại không mong muốn trong xung đột.
