be caught in the crossfire
Idiom
be caught in the crossfire (Idiom)
AI
Nghĩa 01 · Bị rơi vào tình huống mà một người trở thành một phần của xung đột hoặc tranh chấp không liên quan trực tiếp đến họ.
Ví dụ
Nhiều người vô tội đã bị vướng vào xung đột trong các cuộc biểu tình.Many innocent people were caught in the crossfire during the protests.
Tôi đã không bị vướng vào cuộc tranh cãi của họ hôm qua.I was not caught in the crossfire of their argument yesterday.
Ví dụ
Nhiều người vô tội đã bị vướng vào cuộc biểu tình.Many innocent people were caught in the crossfire during the protests.
Những đứa trẻ không bị vướng vào cuộc tranh cãi của người lớn.The children were not caught in the crossfire of adult arguments.
Nghĩa 03 · Trải qua hậu quả tiêu cực của một tình huống mà không phải do chính mình tạo ra.
Trải qua hậu quả tiêu cực của một tình huống mà không phải do chính mình tạo ra.
To experience negative consequences of a situation not of one's own making.
Ví dụ
Nhiều trẻ em bị mắc kẹt giữa những tranh chấp gia đình.Many children are caught in the crossfire of family disputes.
Thanh thiếu niên không nên bị mắc kẹt giữa những xung đột của người lớn.Teenagers should not be caught in the crossfire of adult conflicts.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cụm từ "be caught in the crossfire" diễn tả tình huống mà một người bị ảnh hưởng bởi xung đột hoặc tranh chấp giữa hai hoặc nhiều bên, thường không tham gia trực tiếp vào cuộc tranh luận hoặc xung đột đó. Hình ảnh "crossfire" ám chỉ đến sự giao tranh giữa các bên, khiến cho những người vô tội trở thành nạn nhân. Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh quân sự hoặc xã hội để biểu đạt sự tổn hại không mong muốn trong xung đột.