Bản dịch của từ Be too close for comfort trong tiếng Việt

Be too close for comfort

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be too close for comfort(Idiom)

01

Ở trong một tình huống gần như nguy hiểm hoặc không mong muốn một cách không thoải mái

Being in an uncomfortable situation close to a dangerous or unwanted scenario

身处一境地,既靠近危险或不良境况,又令人感到不适

Ví dụ
02

Cảm thấy lo lắng hoặc bất an do gần vấn đề hoặc rủi ro

Feeling anxious or uneasy due to being close to an issue or risk.

因为与某个问题或风险有关而感到焦虑或不安

Ví dụ
03

Để chỉ ra rằng một vật gì đó quá gần gây nguy hiểm hoặc ảnh hưởng đến sự yên tâm

To suggest that something is too close to be safe or for peace of mind

表示某物距离太近,影响安全或精神安宁

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh