Bản dịch của từ Beach nourishment trong tiếng Việt

Beach nourishment

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Beach nourishment(Noun)

bˈiːtʃ nˈɔːrɪʃmənt
ˈbitʃ ˈnɝɪʃmənt
01

Quá trình bơm cát hoặc trầm tích lên bờ biển để chống xói mòn và mở rộng chiều rộng của bãi biển

The process of adding sand or sediment to the beach to prevent erosion and widen the shoreline.

在海滩上添加沙子或沉积物,以抗击侵蚀并扩大海滩面积的过程

Ví dụ
02

Một phương pháp quản lý ven biển nhằm duy trì bãi biển, đảm bảo giá trị phục vụ du lịch và sinh thái của nó.

A coastal management approach aimed at preserving beaches and maintaining their recreational and ecological value.

这是一种海岸管理方法,旨在保护海滩,确保其娱乐和生态价值的可持续性。

Ví dụ
03

Một phương pháp thường được áp dụng để khôi phục các bãi biển bị mất cát do hoạt động của con người hoặc thiên nhiên gây ra

Restoring beaches that have lost sand due to human activities or natural events is a common practice.

这项活动通常用于修复因人为活动或自然事件而流失的沙滩。

Ví dụ