Bản dịch của từ Before christ trong tiếng Việt

Before christ

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Before christ(Phrase)

bɪfˈɔː krˈɪst
bɪˈfɔr ˈkrɪst
01

Một phần của hệ thống đếm năm trong lịch Gregory, nơi năm được tính lùi lại từ năm ước tính khi Chúa Giê-su ra đời.

A part of the dating system in the Gregorian calendar where years are counted backwards from the estimated year of the birth of Jesus Christ

Ví dụ
02

Một thuật ngữ viết tắt thường được sử dụng trong các ngữ cảnh lịch sử để chỉ các ngày trong lịch Julian và Gregorian.

An abbreviation commonly used in historical contexts to refer to dates in the Julian and Gregorian calendars

Ví dụ
03

Một thuật ngữ được sử dụng để chỉ những năm trước ngày sinh của Chúa Jesus theo truyền thống.

A term used to specify years before the traditional date of the birth of Jesus Christ

Ví dụ