Bản dịch của từ Before christ trong tiếng Việt
Before christ
Phrase

Before christ(Phrase)
bɪfˈɔː krˈɪst
bɪˈfɔr ˈkrɪst
Ví dụ
02
Một thuật ngữ viết tắt thường được sử dụng trong các ngữ cảnh lịch sử để chỉ các ngày trong lịch Julian và Gregorian.
An abbreviation commonly used in historical contexts to refer to dates in the Julian and Gregorian calendars
Ví dụ
