Bản dịch của từ Behavioral symptom trong tiếng Việt

Behavioral symptom

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Behavioral symptom(Noun)

bɪhˈeɪvjərəl sˈɪmptəm
bɪˈheɪvjɝəɫ ˈsɪmptəm
01

Một dấu hiệu hoặc chỉ báo về vấn đề tâm lý được thể hiện qua hành động hoặc thái độ.

A sign or indicator of a psychological issue seen through actions or demeanor

Ví dụ
02

Một phản ứng có thể quan sát được từ một cá nhân, phản ánh trạng thái bên trong hoặc rối loạn của họ

An observable response of an individual that reflects their internal state or disorder

Ví dụ
03

Một biểu hiện của tình trạng tâm lý hoặc thể chất được thể hiện qua hành vi

A manifestation of a mental or physical condition expressed through behavior

Ví dụ