Bản dịch của từ Bench seat trong tiếng Việt

Bench seat

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bench seat(Idiom)

ˈbɛntʃˈsit
ˈbɛntʃˈsit
01

Chỗ ngồi trên ghế dài, thường được dùng để chỉ một kiểu sắp xếp chỗ ngồi cụ thể.

A seat on a bench often used to refer to a specific type of seating arrangement.

Ví dụ
02

Ngồi ghế dự bị có nghĩa là ngồi cạnh ai đó thay vì ngồi ở một khu vực kín đáo hoặc riêng tư hơn.

To take a bench seat means to sit next to someone rather than sitting in a more secluded or private area.

Ví dụ
03

Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về chỗ ngồi trong phương tiện giao thông công cộng hoặc các cuộc tụ họp.

Commonly used in discussions about seating in public transport or gatherings.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh