benefit of the doubt
Idiom
benefit of the doubt (Idiom)
/bɛ.nəˈfɪ.tɔf.tə.daʊt/
/bɛ.nəˈfɪ.tɔf.tə.daʊt/
AI
Ví dụ
Chúng ta có nên tin tưởng anh ta không?Should we give him the benefit of the doubt?
Cô ấy không bao giờ tin tưởng ai cả.She never gives anyone the benefit of the doubt.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Bạn có nghĩ rằng việc cho người khác lợi ích của sự nghi ngờ là quan trọng không?Do you think giving others the benefit of the doubt is important?
Cô ấy luôn cho bạn cùng lớp lợi ích của sự nghi ngờ trong dự án nhóm.She always gives her classmates the benefit of the doubt in group projects.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Bạn có nên tin tưởng vào lời giải thích của bạn?Should you give your friend the benefit of the doubt?
Tôi luôn cố gắng tin tưởng vào ý định tốt đẹp của mọi người.I always try to give people the benefit of the doubt.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cụm từ "benefit of the doubt" đề cập đến quan điểm cho rằng một người hoặc một sự việc không bị nghi ngờ cho đến khi có bằng chứng rõ ràng chứng minh điều ngược lại. Trong tiếng Anh, cụm này thường được sử dụng để diễn đạt sự khoan dung hoặc tín nhiệm với ai đó trong một tình huống không chắc chắn. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách sử dụng và ý nghĩa cơ bản không có sự khác biệt đáng kể, mặc dù ngữ điệu có thể khác nhau do sự khác biệt về ngữ âm giữa hai phương ngữ.