Bản dịch của từ Big cat trong tiếng Việt
Big cat
Phrase

Big cat(Phrase)
bˈɪg kˈæt
ˈbɪɡ ˈkæt
Ví dụ
Ví dụ
03
Một thuật ngữ ẩn dụ chỉ một người hoặc thực thể có kích thước hoặc ảnh hưởng lớn.
A metaphorical term referring to a person or entity that is significant in size or influence
Ví dụ
