Bản dịch của từ Big cat trong tiếng Việt

Big cat

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Big cat(Phrase)

bˈɪg kˈæt
ˈbɪɡ ˈkæt
01

Một thuật ngữ không chính thức để chỉ bất kỳ con mèo nhà lớn nào.

An informal term for any large domestic cat

Ví dụ
02

Một thành viên lớn của họ mèo, thường đề cập đến các loài như sư tử, hổ, báo và báo đốm.

A large member of the feline family often referring to species like lions tigers leopards and jaguars

Ví dụ
03

Một thuật ngữ ẩn dụ chỉ một người hoặc thực thể có kích thước hoặc ảnh hưởng lớn.

A metaphorical term referring to a person or entity that is significant in size or influence

Ví dụ