Bản dịch của từ Bin trong tiếng Việt

Bin

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bin(Noun)

bɪn
bˈɪn
01

Trong phân tích thống kê, “bin” là một khoảng giá trị (một dải số) dùng để nhóm các dữ liệu thành các lớp. Ví dụ, khi phân loại số liệu vào các khoảng 0–9, 10–19, 20–29…, mỗi khoảng đó gọi là một “bin”.

Each of a series of ranges of numerical value into which data are sorted in statistical analysis.

数据分类的区间

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một vật chứa hoặc thùng để bỏ rác, đồ bỏ đi.

A receptacle in which to deposit rubbish.

垃圾桶

bin tiếng việt là gì
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Bin (Noun)

SingularPlural

Bin

Bins

Bin(Verb)

bɪn
bˈɪn
01

Nhóm hoặc gom dữ liệu vào các nhóm (thùng) theo từng khoảng hoặc loại để dễ phân tích.

Group together (data) in bins.

将数据分组

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Vứt bỏ thứ gì đó bằng cách cho vào thùng rác.

Throw (something) away by putting it in a bin.

将东西扔进垃圾箱

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Để (đồ vật, đặc biệt là rượu) vào thùng/khay/gian chứa để bảo quản; cất giữ trong thùng chứa.

Store (something, especially wine) in a bin.

将(物品,尤其是酒)存放在箱子里。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Bin (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Bin

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Binned

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Binned

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Bins

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Binning

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ