bins
bins (Noun)
Nghĩa 01
“bins” là số nhiều của “bin”, nghĩa là những thùng hoặc sọt dùng để đựng rác, đồ vật hoặc vật liệu. Trong ngữ cảnh thông thường, nó ám chỉ nhiều thùng chứa.
plural of bin.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của bins (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
bin | bins |
bins (Verb)
Nghĩa 01
Dạng chia cho ngôi thứ ba số ít ở thì Hiện tại đơn của động từ “bin” (động từ “to bin” nghĩa là bỏ vào thùng rác hoặc vứt đi).
thirdperson singular simple present indicative of bin.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của bins (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | bin |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | binned |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | binned |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | bins |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | binning |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "bins" (hộp đựng, thùng rác) chỉ các vật dụng chứa đựng để lưu giữ hoặc phân loại các loại rác thải, đồ vật khác nhau. Trong tiếng Anh Mỹ, “bin” thường ám chỉ các thùng chứa lớn, trong khi tiếng Anh Anh có thể chỉ cả các hộp nhỏ hơn. Cách phát âm của từ này tương tự nhau ở cả hai nền văn hóa, nhưng bối cảnh sử dụng và yêu cầu về phân loại rác có thể khác nhau giữa hai nơi.