Bản dịch của từ Biomarker indifference trong tiếng Việt

Biomarker indifference

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Biomarker indifference(Noun)

bˈaɪəmˌɑːkɐ ɪndˈɪfərəns
ˈbaɪoʊˌmɑrkɝ ˌɪnˈdɪfɝəns
01

Một chỉ số có thể đo lường mức độ nghiêm trọng hoặc sự hiện diện của một trạng thái bệnh lý nào đó.

A measurable indicator of the severity or presence of some disease state

Ví dụ
02

Một phân tử sinh học có trong máu, dịch cơ thể khác hoặc mô, là dấu hiệu của một quá trình bình thường hoặc bất thường, hoặc của một tình trạng hay bệnh lý nào đó.

A biological molecule found in blood other body fluids or tissues that is a sign of a normal or abnormal process or of a condition or disease

Ví dụ
03

Một chất được sử dụng như một chỉ báo về trạng thái hoặc tình trạng sinh học.

A substance used as an indicator of a biological state or condition

Ví dụ