Bản dịch của từ Biomass energy trong tiếng Việt

Biomass energy

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Biomass energy(Noun)

bˈaɪəmˌæs ˈɛnədʒi
ˈbaɪəˌmæs ˈɛnɝdʒi
01

Năng lượng được tạo ra từ quá trình đốt cháy các vật liệu hữu cơ, là một giải pháp thay thế bền vững cho nhiên liệu hóa thạch.

Energy generated from burning biomass offers a sustainable alternative to fossil fuels.

这种由生物材料燃烧产生的能源,为替代化石燃料提供了一种可持续的选择。

Ví dụ
02

Năng lượng tái tạo từ các chất thải hữu cơ như chất thải của thực vật và động vật, được sử dụng để sưởi ấm hoặc tạo điện.

Renewable energy is generated from organic materials like plant and animal waste, and is used for heating or generating electricity.

从植物和动物废弃物等有机物中提取的可再生能源,用于供暖或发电

Ví dụ
03

Tổng khối lượng sinh vật sống trong một khu vực nhất định thường được dùng làm thước đo năng lượng sinh ra từ các vật liệu hữu cơ.

The total biomass of living matter in a specific area is often used as an indicator to measure the amount of energy produced from organic compounds.

在特定区域内,生物量通常被用作衡量有机物产生能量的指示指标。

Ví dụ