Anh - Việt

Bản dịch của từ Bladed trong tiếng Việt

bladed

Adjective

bladed (Adjective)

/blˈeɪdɪd/
/blˈeɪdɪd/
AI

Nghĩa 01

Có lưỡi (dao, cánh, hoặc bộ phận sắc) — mô tả vật có một hoặc nhiều lưỡi/cánh như đã nêu.

Having a blade having the specified number or type of blades.

Ví dụ
Vũ khí có lưỡi được sử dụng trong lễ hội cổ xưa năm 2022.The bladed weapon was used in the ancient festival in 2022.
Nhiều người không thích dụng cụ có lưỡi cho các hoạt động xã hội.Many people do not prefer bladed tools for social activities.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh