Bản dịch của từ Blaze away trong tiếng Việt

Blaze away

Verb Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Blaze away(Verb)

blˈeɪz əwˈeɪ
blˈeɪz əwˈeɪ
01

Bắn súng liên tục hoặc với năng lượng cao

Firing continuously or with great intensity.

持续而猛烈地开枪

Ví dụ
02

Tiến hành một cách năng động hoặc đầy nhiệt huyết.

Keep going with enthusiasm or energy.

继续热情洋溢或满腔热忱地进行下去。

Ví dụ

Blaze away(Idiom)

01

Tiếp tục làm gì đó với năng lượng hoặc nhiệt huyết, thường là một cách ồn ào hoặc phô trương.

Keep putting energy or enthusiasm into something, often in a loud or showy way.

继续用满腔热情或能量去做某事,通常是以喧闹或炫耀的方式。

Ví dụ
02

Phát ra ánh sáng hoặc lửa mạnh

Emit a bright light or intense flames.

发出强烈的光或火焰

Ví dụ