Bản dịch của từ Blow up in the face trong tiếng Việt
Blow up in the face

Blow up in the face(Verb)
Phản ứng một cách giận dữ hoặc tiêu cực đối với ai đó hoặc điều gì đó
To react angrily or negatively towards someone or something
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "blow up in the face" thường chỉ hành động hoặc tình huống trở nên bất lợi và gây ra hậu quả nghiêm trọng cho một cá nhân. Thường được sử dụng trong ngữ cảnh khi kế hoạch thất bại ngay trước mắt, dẫn đến cảm giác thất vọng hoặc xấu hổ. Cụm từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả hai đều sử dụng với nghĩa tương tự và trong những tình huống tương đồng.
Cụm từ "blow up in the face" thường chỉ hành động hoặc tình huống trở nên bất lợi và gây ra hậu quả nghiêm trọng cho một cá nhân. Thường được sử dụng trong ngữ cảnh khi kế hoạch thất bại ngay trước mắt, dẫn đến cảm giác thất vọng hoặc xấu hổ. Cụm từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả hai đều sử dụng với nghĩa tương tự và trong những tình huống tương đồng.
