Bản dịch của từ Blue jean trong tiếng Việt

Blue jean

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Blue jean(Noun)

blˈu dʒˈin
blˈu dʒˈin
01

Một loại vải bông dày, dệt chéo có màu xanh (denim) thường dùng để may quần áo lao động, ví dụ như quần jean.

A heavy blue twilled cotton cloth typically used for work clothes blue denim.

一种耐磨的蓝色棉布,通常用于工装裤。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Blue jean(Adjective)

blˈu dʒˈin
blˈu dʒˈin
01

Làm từ loại vải bông dệt chéo dày, màu xanh than (denim) thường dùng may quần áo lao động; cũng dùng để mô tả phong cách, đồ may bằng denim (ví dụ: quần jeans).

Made of a type of heavy blue twilled cotton cloth typically used for work clothes now usually denim Also figurativedull plain ordinary obsolete.

用厚重蓝色斜纹棉布制成,通常用于工作服的牛仔布,现多用于牛仔裤。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Miêu tả người hoặc vật mặc/quai bằng quần jeans màu xanh (vải denim màu xanh).

Characterized by or wearing blue jeans.

穿牛仔裤的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh