Bản dịch của từ Bluebird trong tiếng Việt

Bluebird

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bluebird(Adjective)

ˈblu.bɚd
ˈblu.bɚd
01

Miêu tả khoảng thời gian trời trong xanh, nắng ráo, không mây — thường xuất hiện sau một đêm tuyết rơi.

Denoting or relating to a period of time characterized by sunny cloudless weather typically after a night of snowfall.

Ví dụ

Bluebird(Noun)

blˈubɝd
blˈubɝɹd
01

Một loài chim sẻ/chiền chiện ở Bắc Mỹ thuộc họ thrush, con đực có đầu, lưng và cánh màu xanh dương nổi bật; thường gọi là chim xanh Bắc Mỹ.

An American songbird of the thrush family the male of which has a blue head back and wings.

Ví dụ

Dạng danh từ của Bluebird (Noun)

SingularPlural

Bluebird

Bluebirds

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh