Bản dịch của từ Body cavity trong tiếng Việt

Body cavity

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Body cavity(Noun)

bˈɒdi kˈævɪti
ˈboʊdi ˈkævɪti
01

Một khoảng trống bên trong cơ thể hoặc sinh vật, thường chứa các cơ quan hoặc cấu trúc.

A hollow space within a body or organism often containing organs or structures

Ví dụ
02

Khu vực kín bên trong một cấu trúc lớn hơn, đặc biệt trong các ngữ cảnh sinh học.

Any enclosed area within a larger structure especially in biological contexts

Ví dụ
03

Không gian bên trong thân của một con vật chủ yếu là nơi chứa đựng các cơ quan nội tạng.

The space within the torso of an animal primarily housing the internal organs

Ví dụ