Bản dịch của từ Body cavity trong tiếng Việt
Body cavity
Noun [U/C]

Body cavity(Noun)
bˈɒdi kˈævɪti
ˈboʊdi ˈkævɪti
Ví dụ
02
Khu vực kín bên trong một cấu trúc lớn hơn, đặc biệt trong các ngữ cảnh sinh học.
Any enclosed area within a larger structure especially in biological contexts
Ví dụ
