Bản dịch của từ Bonus footage trong tiếng Việt

Bonus footage

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bonus footage(Phrase)

bˈəʊnəs fˈʊtɪdʒ
ˈboʊnəs ˈfʊtɪdʒ
01

Các tư liệu video bổ sung được kèm theo trong DVD hoặc phiên bản video thường không được trình chiếu trong nội dung chính.

Additional video material that is included in a DVD or a video release often not shown in the main content

Ví dụ
02

Cảnh quay bị loại hoặc các cảnh bổ sung từ một bộ phim hoặc series truyền hình không có trong phiên bản chính thức.

Outtakes or extra scenes from a film or television series that are not included in the final edit

Ví dụ
03

Nội dung cung cấp cái nhìn sâu sắc hơn hoặc thông tin hậu trường về bộ phim hoặc series chính.

Content that provides further insight or behindthescenes information about the main film or series

Ví dụ