Bản dịch của từ Bracer trong tiếng Việt

Bracer

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bracer(Noun)

bɹˈeɪsɚ
bɹˈeɪsəɹ
01

Một loại đồ uống có cồn (thường là rượu mạnh hoặc uống nhanh) dùng để lấy can đảm hoặc chuẩn bị tinh thần trước khi phải làm điều khó chịu, căng thẳng hoặc thử thách.

An alcoholic drink intended to prepare one for something difficult or unpleasant.

一种酒,用来提振勇气或准备面对困难的事情

Ví dụ
02

Một phần của bộ áo giáp che phủ cánh tay (thường là từ cổ tay tới khuỷu tay hoặc từ khuỷu tay tới vai), dùng để bảo vệ tay khi chiến đấu.

A portion of a suit of armour covering the arm.

手臂护甲

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một miếng bảo vệ đeo ở cổ tay hoặc trước cánh tay để che chắn và bảo vệ da khỏi bị mũi tên, dây cung hoặc các bộ phận khác cọ xát khi bắn cung hoặc khi chơi một số môn thể thao.

A type of wrist guard used in archery and other sports.

护腕

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ