Anh - Việt

Bản dịch của từ Bracer trong tiếng Việt

bracer

Noun

bracer (Noun)

/bɹˈeɪsɚ/
/bɹˈeɪsəɹ/
AI

Nghĩa 01

Một loại đồ uống có cồn (thường là rượu mạnh hoặc uống nhanh) dùng để lấy can đảm hoặc chuẩn bị tinh thần trước khi phải làm điều khó chịu, căng thẳng hoặc thử thách.

An alcoholic drink intended to prepare one for something difficult or unpleasant.

Ví dụ
Nhiều bạn bè đã thưởng thức một ly bracer trước kỳ thi khó tuần trước.Many friends enjoyed a bracer before the tough exam last week.
Cô ấy đã không cần một ly bracer cho sự kiện xã hội tối qua.She did not need a bracer for the social event last night.

Nghĩa 02

Một phần của bộ áo giáp che phủ cánh tay (thường là từ cổ tay tới khuỷu tay hoặc từ khuỷu tay tới vai), dùng để bảo vệ tay khi chiến đấu.

A portion of a suit of armour covering the arm.

Ví dụ
Hiệp sĩ đã đeo một chiếc bracer trong lễ hội trung cổ năm 2022.The knight wore a bracer during the medieval festival in 2022.
Nhiều người không nhận ra tầm quan trọng của một chiếc bracer trong giáp.Many people do not recognize the importance of a bracer in armor.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một miếng bảo vệ đeo ở cổ tay hoặc trước cánh tay để che chắn và bảo vệ da khỏi bị mũi tên, dây cung hoặc các bộ phận khác cọ xát khi bắn cung hoặc khi chơi một số môn thể thao.

A type of wrist guard used in archery and other sports.

Ví dụ
Nhiều cung thủ đeo bracer để bảo vệ cổ tay tốt hơn trong các cuộc thi.Many archers wear a bracer for better wrist protection during competitions.
Không phải tất cả các môn thể thao đều cần bracer, nhưng bắn cung thì có.Not all sports require a bracer, but archery definitely does.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh