bracer
Noun
bracer (Noun)
/bɹˈeɪsɚ/
/bɹˈeɪsəɹ/
AI
Ví dụ
Nhiều bạn bè đã thưởng thức một ly bracer trước kỳ thi khó tuần trước.Many friends enjoyed a bracer before the tough exam last week.
Cô ấy đã không cần một ly bracer cho sự kiện xã hội tối qua.She did not need a bracer for the social event last night.
Ví dụ
Hiệp sĩ đã đeo một chiếc bracer trong lễ hội trung cổ năm 2022.The knight wore a bracer during the medieval festival in 2022.
Nhiều người không nhận ra tầm quan trọng của một chiếc bracer trong giáp.Many people do not recognize the importance of a bracer in armor.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Nhiều cung thủ đeo bracer để bảo vệ cổ tay tốt hơn trong các cuộc thi.Many archers wear a bracer for better wrist protection during competitions.
Không phải tất cả các môn thể thao đều cần bracer, nhưng bắn cung thì có.Not all sports require a bracer, but archery definitely does.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Bracer" là một danh từ trong tiếng Anh, chỉ một thiết bị hoặc phương pháp nhằm tăng cường sức mạnh hoặc sự bền bỉ của cơ thể, thường được sử dụng trong thể thao. Trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ này đôi khi có thể chỉ đến một đồ uống có khả năng mang lại năng lượng, trong khi ở tiếng Anh Mỹ, nó chủ yếu liên quan đến dụng cụ hỗ trợ vật lý. Cách phát âm có sự khác biệt nhẹ giữa hai biến thể, với trọng âm có thể thay đổi tùy ngữ cảnh sử dụng.