Bản dịch của từ Braised pork trong tiếng Việt

Braised pork

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Braised pork(Phrase)

brˈeɪzd pˈɔːk
ˈbreɪzd ˈpɔrk
01

Thịt heo được nấu chậm trong một lượng nước nhỏ.

Pork that has been cooked slowly in a small amount of liquid

Ví dụ
02

Thường được phục vụ kèm với cơm hoặc mì, và có thể bao gồm rau và nước sốt.

Often served with rice or noodles and may include vegetables and sauces

Ví dụ
03

Một món ăn thường được đặc trưng bởi cách sử dụng gia vị và phương pháp nấu nướng mang lại thịt mềm mại.

A dish typically characterized by the use of seasoning and a cooking method that results in tender meat

Ví dụ