Bản dịch của từ Brand dilution trong tiếng Việt
Brand dilution
Noun [U/C]

Brand dilution(Noun)
brˈænd dɪlˈuːʃən
ˈbrænd dɪˈɫuʃən
01
Trạng thái mà sự khác biệt của thương hiệu bị suy yếu do tiếp xúc quá nhiều hoặc sử dụng sai cách.
The state in which a brands distinctiveness is weakened through overexposure or misuse
Ví dụ
Ví dụ
