Bản dịch của từ Brand extension trong tiếng Việt
Brand extension
Noun [U/C]

Brand extension(Noun)
bɹˈænd ɨkstˈɛnʃən
bɹˈænd ɨkstˈɛnʃən
Ví dụ
02
Việc tận dụng thương hiệu đã xây dựng để tạo ra doanh thu bổ sung thông qua các sản phẩm mới.
Leverage-established brands to generate additional revenue through new products.
充分发挥已经建立的品牌优势,通过推出新产品来增加收入。
Ví dụ
