Bản dịch của từ Break a leg trong tiếng Việt

Break a leg

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Break a leg(Idiom)

ˈbreɪ.kəˈlɛɡ
ˈbreɪ.kəˈlɛɡ
01

Cụm từ dùng để chúc ai đó may mắn (thường nói trước khi họ biểu diễn, thi cử hoặc làm việc quan trọng).

Good luck.

Ví dụ
02

Một cách nói thành ngữ dùng để chúc ai đó thi đấu/biểu diễn tốt mà không nói trực tiếp “chúc may mắn”. Thường dùng trong giới nghệ thuật, sân khấu, biểu diễn.

An expression used to encourage someone to perform well without actually saying good luck

Ví dụ
03

Cụm từ dùng để chúc may mắn, đặc biệt trong sân khấu/kịch hát — bắt nguồn từ tín điều trong giới sân khấu rằng nói “chúc may mắn” trực tiếp là xui, nên người ta nói “break a leg” thay cho. Nghĩa là chúc ai đó thành công trong tiết mục/diễn xuất.

Originates from the theatre where saying good luck is considered bad luck

Ví dụ
04

Cụm từ dùng để chúc ai đó gặp may mắn, đặc biệt trước khi lên sân khấu hoặc biểu diễn. Dùng thay cho 'chúc may mắn' nhưng mang tính thân mật và sân khấu.

A phrase used to wish someone good luck especially before a performance

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh