Bản dịch của từ Break a leg trong tiếng Việt

Break a leg

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Break a leg(Idiom)

ˈbreɪ.kəˈlɛɡ
ˈbreɪ.kəˈlɛɡ
01

Cụm từ dùng để chúc ai đó may mắn (thường nói trước khi họ biểu diễn, thi cử hoặc làm việc quan trọng).

Good luck.

祝好运。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Cụm từ dùng để chúc ai đó gặp may mắn, đặc biệt trước khi lên sân khấu hoặc biểu diễn. Dùng thay cho 'chúc may mắn' nhưng mang tính thân mật và sân khấu.

A phrase used to wish someone good luck especially before a performance

祝你好运,特别是在表演前

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một cách nói thành ngữ dùng để chúc ai đó thi đấu/biểu diễn tốt mà không nói trực tiếp “chúc may mắn”. Thường dùng trong giới nghệ thuật, sân khấu, biểu diễn.

An expression used to encourage someone to perform well without actually saying good luck

祝你成功的表达

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh