Bản dịch của từ Break the law trong tiếng Việt
Break the law

Break the law (Verb)
Hành động trái với một luật hoặc quy định; phạm tội.
To act against a law or regulation; to commit an illegal act.
Many teenagers break the law by drinking alcohol underage.
Nhiều thanh thiếu niên vi phạm pháp luật bằng cách uống rượu khi chưa đủ tuổi.
People do not break the law when they follow traffic rules.
Mọi người không vi phạm pháp luật khi họ tuân thủ luật giao thông.
Do you think people break the law for money?
Bạn có nghĩ rằng mọi người vi phạm pháp luật vì tiền không?
Many teenagers break the law by underage drinking at parties.
Nhiều thanh thiếu niên vi phạm luật bằng cách uống rượu khi chưa đủ tuổi tại các bữa tiệc.
People should not break the law during protests for social justice.
Mọi người không nên vi phạm luật trong các cuộc biểu tình vì công bằng xã hội.
Do you think it’s acceptable to break the law for social change?
Bạn có nghĩ rằng việc vi phạm luật để thay đổi xã hội là chấp nhận được không?
Cố ý không tuân thủ một luật hoặc quy định.
To fail to observe a law or regulation intentionally.
Many people break the law during protests for social justice.
Nhiều người vi phạm pháp luật trong các cuộc biểu tình vì công lý xã hội.
Not everyone breaks the law when expressing their opinions publicly.
Không phải ai cũng vi phạm pháp luật khi bày tỏ ý kiến công khai.
Do you think people break the law for social change?
Bạn có nghĩ rằng mọi người vi phạm pháp luật để thay đổi xã hội không?
Break the law (Phrase)
Many people break the law by not paying taxes.
Nhiều người vi phạm pháp luật bằng cách không nộp thuế.
Teenagers should not break the law during protests.
Thanh thiếu niên không nên vi phạm pháp luật trong các cuộc biểu tình.
Do people break the law for social justice?
Có phải mọi người vi phạm pháp luật vì công lý xã hội không?
Vi phạm quy định hoặc luật pháp.
To violate a legal rule or regulation
Many teenagers break the law by drinking alcohol underage.
Nhiều thanh thiếu niên vi phạm pháp luật bằng cách uống rượu khi chưa đủ tuổi.
Students should not break the law during protests for social change.
Sinh viên không nên vi phạm pháp luật trong các cuộc biểu tình vì sự thay đổi xã hội.
Do you think people break the law for social justice?
Bạn có nghĩ rằng mọi người vi phạm pháp luật vì công lý xã hội không?
Many teenagers break the law by skipping school regularly.
Nhiều thanh thiếu niên vi phạm pháp luật bằng cách trốn học thường xuyên.
Students should not break the law during protests for social justice.
Sinh viên không nên vi phạm pháp luật trong các cuộc biểu tình vì công bằng xã hội.
Do you think people break the law for social reasons?
Bạn có nghĩ rằng mọi người vi phạm pháp luật vì lý do xã hội không?
Cụm từ "break the law" dùng để chỉ hành động vi phạm các quy định pháp luật hiện hành. Trong tiếng Anh, cụm này được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, trong văn phong viết, tiếng Anh Anh có thể ưa chuộng các thuật ngữ như "offend the law" nhiều hơn. Thể hiện hành vi trái pháp luật, cụm từ này thường được áp dụng trong các bối cảnh pháp lý, xã hội và đạo đức.