Bản dịch của từ Break the law trong tiếng Việt
Break the law

Break the law(Verb)
Hành động trái với một luật hoặc quy định; phạm tội.
To act against a law or regulation; to commit an illegal act.
Cố ý không tuân thủ một luật hoặc quy định.
To fail to observe a law or regulation intentionally.
Break the law(Phrase)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "break the law" dùng để chỉ hành động vi phạm các quy định pháp luật hiện hành. Trong tiếng Anh, cụm này được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, trong văn phong viết, tiếng Anh Anh có thể ưa chuộng các thuật ngữ như "offend the law" nhiều hơn. Thể hiện hành vi trái pháp luật, cụm từ này thường được áp dụng trong các bối cảnh pháp lý, xã hội và đạo đức.
Cụm từ "break the law" dùng để chỉ hành động vi phạm các quy định pháp luật hiện hành. Trong tiếng Anh, cụm này được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, trong văn phong viết, tiếng Anh Anh có thể ưa chuộng các thuật ngữ như "offend the law" nhiều hơn. Thể hiện hành vi trái pháp luật, cụm từ này thường được áp dụng trong các bối cảnh pháp lý, xã hội và đạo đức.
