Bản dịch của từ Breathe down somebody's neck trong tiếng Việt

Breathe down somebody's neck

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Breathe down somebody's neck(Verb)

bɹˈið dˈaʊn sˈʌmbˌɑdiz nˈɛk
bɹˈið dˈaʊn sˈʌmbˌɑdiz nˈɛk
01

Theo dõi ai đó một cách chặt chẽ, đặc biệt là theo cách gây khó chịu hoặc áp lực.

To closely monitor someone, especially in a way that causes discomfort or pressure.

Ví dụ
02

Gây áp lực hoặc giám sát ai đó.

To exert pressure or scrutiny on someone.

Ví dụ
03

Xâm phạm không gian hoặc công việc của ai đó, thường dẫn đến sự khó chịu.

To intrude upon someone's space or work, often leading to annoyance.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh