Bản dịch của từ Breed crime trong tiếng Việt
Breed crime

Breed crime(Noun)
Một loại hoặc danh mục tội phạm, đặc biệt được đặc trưng bởi phương pháp hoặc mục tiêu của nó.
A type or category of crime, especially as characterized by its method or target.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Breed crime" là một cụm từ thường được sử dụng để mô tả tình trạng mà trong đó các yếu tố xã hội, kinh tế hoặc môi trường tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển và gia tăng tội phạm. Cụm từ này phản ánh mối quan hệ giữa nhóm đối tượng nhất định và các hành vi phạm tội, nhấn mạnh tính chất có thể tái diễn của hành vi tội phạm trong các cộng đồng nhất định. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nghĩa của cụm từ này không có sự khác biệt đáng kể, nhưng cách sử dụng có thể thay đổi theo ngữ cảnh.
"Breed crime" là một cụm từ thường được sử dụng để mô tả tình trạng mà trong đó các yếu tố xã hội, kinh tế hoặc môi trường tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển và gia tăng tội phạm. Cụm từ này phản ánh mối quan hệ giữa nhóm đối tượng nhất định và các hành vi phạm tội, nhấn mạnh tính chất có thể tái diễn của hành vi tội phạm trong các cộng đồng nhất định. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nghĩa của cụm từ này không có sự khác biệt đáng kể, nhưng cách sử dụng có thể thay đổi theo ngữ cảnh.
