Bản dịch của từ Budgetary accounting trong tiếng Việt
Budgetary accounting

Budgetary accounting(Noun)
Phương pháp kế toán tập trung vào quản lý và phân tích dữ liệu ngân sách trong các tổ chức chính phủ hoặc tổ chức.
This is an accounting method focused on managing and analyzing budget information within organizations or governments.
这是一种专注于管理和分析预算信息在组织或政府中的会计方法。
Quá trình ghi chép, theo dõi và báo cáo dữ liệu tài chính đã lập ngân sách nhằm đảm bảo tuân thủ quy định tài chính và giữ trách nhiệm với số liệu đó.
The process of recording, monitoring, and reporting financial data is expected to ensure compliance and fiscal accountability.
记录、跟踪和报告财务数据的过程,旨在确保合规性和财务责任。
Hệ thống kế toán chủ yếu dành cho các tổ chức nhà nước để đánh giá hiệu quả tài chính so với các dự toán đã lập.
A bookkeeping system mainly used by public sector organizations to assess financial performance against budget estimates.
这是一套主要供公共部门机构用来评估财务业绩是否符合预算预期的会计系统。
