Bản dịch của từ Buffer zone trong tiếng Việt

Buffer zone

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Buffer zone(Phrase)

bˈʌfɐ zˈəʊn
ˈbəfɝ ˈzoʊn
01

Một khoảng cách giữa hai thứ thường được sử dụng để giảm nguy cơ xung đột hoặc nguy hiểm.

A space between two things often used to reduce the risk of conflict or danger

Ví dụ
02

Một khu vực được giữ vệ sinh để ngăn chặn sự can thiệp hoặc đảm bảo an toàn.

An area that is kept clear to prevent interference or to provide safety

Ví dụ
03

Một khu vực được chỉ định hoạt động như rào cản giữa hai bên hoặc hai khu vực đang xung đột.

A designated area that serves as a barrier between two conflicting parties or areas

Ví dụ