Bản dịch của từ Buffer zone trong tiếng Việt
Buffer zone
Phrase

Buffer zone(Phrase)
bˈʌfɐ zˈəʊn
ˈbəfɝ ˈzoʊn
Ví dụ
Ví dụ
03
Một khu vực được chỉ định hoạt động như rào cản giữa hai bên hoặc hai khu vực đang xung đột.
A designated area that serves as a barrier between two conflicting parties or areas
Ví dụ
