Bản dịch của từ Bug out bag trong tiếng Việt

Bug out bag

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bug out bag(Noun)

bˈʌɡ ˈaʊt bˈæɡ
bˈʌɡ ˈaʊt bˈæɡ
01

Rời đi nhanh chóng hoặc đột ngột, đặc biệt là trong trạng thái hoảng sợ hoặc phấn khích.

To leave quickly or abruptly especially in a state of panic or excitement.

Bug out bag - (尤指应急)逃离包;用于快速、突然离开的物资集合

Ví dụ
02

Từ bỏ một địa điểm hoặc tình huống, đặc biệt là trong bối cảnh sinh tồn.

To abandon a place or situation particularly in a survival context.

Bug out bag - 生存包;用于紧急或逃离时携带的应急物资包

Ví dụ
03

Để thoát khỏi nguy hiểm hoặc một tình huống khó khăn.

To escape from danger or a difficult situation.

Bug out bag - 用于紧急逃离或应对灾难的应急包

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh