Bản dịch của từ Bullet list trong tiếng Việt

Bullet list

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bullet list(Noun)

bˈʊlɪt lˈɪst
ˈbʊɫət ˈɫɪst
01

Một biểu tượng được sử dụng để giới thiệu các mục trong danh sách gạch đầu dòng, thường được thể hiện dưới dạng dấu chấm hoặc hình đồ họa nhỏ.

A symbol used to introduce items in a bullet list often represented as a dot or small graphic

Ví dụ
02

Danh sách các mục được đánh dấu bằng dấu đầu dòng thường được sử dụng trong các tài liệu viết để mang lại sự rõ ràng và tổ chức.

A list of items marked with bullet points typically used in written documents for clarity and organization

Ví dụ
03

Một mục trong danh sách gạch đầu dòng thường bao gồm một câu hoặc cụm từ ngắn gọn.

An item in a bullet list usually consisting of a brief statement or phrase

Ví dụ