Bản dịch của từ Bullet list trong tiếng Việt
Bullet list
Noun [U/C]

Bullet list(Noun)
bˈʊlɪt lˈɪst
ˈbʊɫət ˈɫɪst
Ví dụ
02
Danh sách các mục được đánh dấu bằng dấu đầu dòng thường được sử dụng trong các tài liệu viết để mang lại sự rõ ràng và tổ chức.
A list of items marked with bullet points typically used in written documents for clarity and organization
Ví dụ
